LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 5/2001
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/4GT🐉 23:00–01:002
10/4ẤS3
11/4BD🐉 23:00–01:004
12/4ĐM🐉 23:00–01:005
13/4MT6
14/4KT7
15/4CN🐉 23:00–01:008
16/4TM9
17/4NT🐉 23:00–01:0010
18/4QD🐉 23:00–01:0011
19/4GT12
20/4ẤH13
21/4BT🐉 23:00–01:0014
22/4ĐS15
23/4MD🐉 23:00–01:0016
24/4KM🐉 23:00–01:0017
25/4CT18
26/4TT19
27/4NN🐉 23:00–01:0020
28/4QM21
29/4GT🐉 23:00–01:0022
30/4ẤD🐉 23:00–01:0023
1/4*BT24
2/4*ĐH25
3/4*MT🐉 23:00–01:0026
4/4*KS27
5/4*CD🐉 23:00–01:0028
6/4*TM🐉 23:00–01:0029
7/4*NT30
8/4*QT31
9/4*GN🐉 23:00–01:00Ngày tốt tháng 5/2001
16 ngày1/5
Thứ ba, 1/5/2001
Giáp Tý·Âm lịch 9/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
3/5
Thứ năm, 3/5/2001
Bính Dần·Âm lịch 11/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
4/5
Thứ sáu, 4/5/2001
Đinh Mão·Âm lịch 12/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/5
Thứ hai, 7/5/2001
Canh Ngọ·Âm lịch 15/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
9/5
Thứ tư, 9/5/2001
Nhâm Thân·Âm lịch 17/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
10/5
Thứ năm, 10/5/2001
Quý Dậu·Âm lịch 18/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/5
Chủ nhật, 13/5/2001
Bính Tý·Âm lịch 21/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
15/5
Thứ ba, 15/5/2001
Mậu Dần·Âm lịch 23/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
16/5
Thứ tư, 16/5/2001
Kỷ Mão·Âm lịch 24/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/5
Thứ bảy, 19/5/2001
Nhâm Ngọ·Âm lịch 27/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
21/5
Thứ hai, 21/5/2001
Giáp Thân·Âm lịch 29/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
22/5
Thứ ba, 22/5/2001
Ất Dậu·Âm lịch 30/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/5
Thứ sáu, 25/5/2001
Mậu Tý·Âm lịch 3/4 (nhuận)
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
27/5
Chủ nhật, 27/5/2001
Canh Dần·Âm lịch 5/4 (nhuận)
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
28/5
Thứ hai, 28/5/2001
Tân Mão·Âm lịch 6/4 (nhuận)
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
31/5
Thứ năm, 31/5/2001
Giáp Ngọ·Âm lịch 9/4 (nhuận)
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt