LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 4/2001
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/3GN🐉 23:00–01:002
9/3ẤM3
10/3BT🐉 23:00–01:004
11/3ĐD🐉 23:00–01:005
12/3MT6
13/3KH7
14/3CT🐉 23:00–01:008
15/3TS9
16/3ND🐉 23:00–01:0010
17/3QM🐉 23:00–01:0011
18/3GT12
19/3ẤT13
20/3BN🐉 23:00–01:0014
21/3ĐM15
22/3MT🐉 23:00–01:0016
23/3KD🐉 23:00–01:0017
24/3CT18
25/3TH19
26/3NT🐉 23:00–01:0020
27/3QS21
28/3GD🐉 23:00–01:0022
29/3ẤM🐉 23:00–01:0023
1/4BT24
2/4ĐT25
3/4MN🐉 23:00–01:0026
4/4KM27
5/4CT🐉 23:00–01:0028
6/4TD🐉 23:00–01:0029
7/4NT30
8/4QHNgày tốt tháng 4/2001
15 ngày1/4
Chủ nhật, 1/4/2001
Giáp Ngọ·Âm lịch 8/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
3/4
Thứ ba, 3/4/2001
Bính Thân·Âm lịch 10/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
4/4
Thứ tư, 4/4/2001
Đinh Dậu·Âm lịch 11/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/4
Thứ bảy, 7/4/2001
Canh Tý·Âm lịch 14/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
9/4
Thứ hai, 9/4/2001
Nhâm Dần·Âm lịch 16/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
10/4
Thứ ba, 10/4/2001
Quý Mão·Âm lịch 17/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/4
Thứ sáu, 13/4/2001
Bính Ngọ·Âm lịch 20/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
15/4
Chủ nhật, 15/4/2001
Mậu Thân·Âm lịch 22/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
16/4
Thứ hai, 16/4/2001
Kỷ Dậu·Âm lịch 23/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/4
Thứ năm, 19/4/2001
Nhâm Tý·Âm lịch 26/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
21/4
Thứ bảy, 21/4/2001
Giáp Dần·Âm lịch 28/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
22/4
Chủ nhật, 22/4/2001
Ất Mão·Âm lịch 29/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/4
Thứ tư, 25/4/2001
Mậu Ngọ·Âm lịch 3/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
27/4
Thứ sáu, 27/4/2001
Canh Thân·Âm lịch 5/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
28/4
Thứ bảy, 28/4/2001
Tân Dậu·Âm lịch 6/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt