LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 5/1998
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/4MT🐉 23:00–01:002
7/4KD🐉 23:00–01:003
8/4CT4
9/4TH5
10/4NT🐉 23:00–01:006
11/4QS7
12/4GD🐉 23:00–01:008
13/4ẤM🐉 23:00–01:009
14/4BT10
15/4ĐT11
16/4MN🐉 23:00–01:0012
17/4KM13
18/4CT🐉 23:00–01:0014
19/4TD🐉 23:00–01:0015
20/4NT16
21/4QH17
22/4GT🐉 23:00–01:0018
23/4ẤS19
24/4BD🐉 23:00–01:0020
25/4ĐM🐉 23:00–01:0021
26/4MT22
27/4KT23
28/4CN🐉 23:00–01:0024
29/4TM25
30/4NT🐉 23:00–01:0026
1/5QD🐉 23:00–01:0027
2/5GT28
3/5ẤH29
4/5BT🐉 23:00–01:0030
5/5ĐS31
6/5MD🐉 23:00–01:00Ngày tốt tháng 5/1998
16 ngày1/5
Thứ sáu, 1/5/1998
Mậu Thân·Âm lịch 6/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
2/5
Thứ bảy, 2/5/1998
Kỷ Dậu·Âm lịch 7/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
5/5
Thứ ba, 5/5/1998
Nhâm Tý·Âm lịch 10/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/5
Thứ năm, 7/5/1998
Giáp Dần·Âm lịch 12/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
8/5
Thứ sáu, 8/5/1998
Ất Mão·Âm lịch 13/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
11/5
Thứ hai, 11/5/1998
Mậu Ngọ·Âm lịch 16/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/5
Thứ tư, 13/5/1998
Canh Thân·Âm lịch 18/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
14/5
Thứ năm, 14/5/1998
Tân Dậu·Âm lịch 19/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
17/5
Chủ nhật, 17/5/1998
Giáp Tý·Âm lịch 22/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/5
Thứ ba, 19/5/1998
Bính Dần·Âm lịch 24/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
20/5
Thứ tư, 20/5/1998
Đinh Mão·Âm lịch 25/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
23/5
Thứ bảy, 23/5/1998
Canh Ngọ·Âm lịch 28/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/5
Thứ hai, 25/5/1998
Nhâm Thân·Âm lịch 30/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
26/5
Thứ ba, 26/5/1998
Quý Dậu·Âm lịch 1/5
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
29/5
Thứ sáu, 29/5/1998
Bính Tý·Âm lịch 4/5
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
31/5
Chủ nhật, 31/5/1998
Mậu Dần·Âm lịch 6/5
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt