LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 4/1998
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/3MD🐉 23:00–01:002
6/3KM🐉 23:00–01:003
7/3CT4
8/3TT5
9/3NN🐉 23:00–01:006
10/3QM7
11/3GT🐉 23:00–01:008
12/3ẤD🐉 23:00–01:009
13/3BT10
14/3ĐH11
15/3MT🐉 23:00–01:0012
16/3KS13
17/3CD🐉 23:00–01:0014
18/3TM🐉 23:00–01:0015
19/3NT16
20/3QT17
21/3GN🐉 23:00–01:0018
22/3ẤM19
23/3BT🐉 23:00–01:0020
24/3ĐD🐉 23:00–01:0021
25/3MT22
26/3KH23
27/3CT🐉 23:00–01:0024
28/3TS25
29/3ND🐉 23:00–01:0026
1/4QM🐉 23:00–01:0027
2/4GT28
3/4ẤT29
4/4BN🐉 23:00–01:0030
5/4ĐMNgày tốt tháng 4/1998
15 ngày1/4
Thứ tư, 1/4/1998
Mậu Dần·Âm lịch 5/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
2/4
Thứ năm, 2/4/1998
Kỷ Mão·Âm lịch 6/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
5/4
Chủ nhật, 5/4/1998
Nhâm Ngọ·Âm lịch 9/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/4
Thứ ba, 7/4/1998
Giáp Thân·Âm lịch 11/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
8/4
Thứ tư, 8/4/1998
Ất Dậu·Âm lịch 12/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
11/4
Thứ bảy, 11/4/1998
Mậu Tý·Âm lịch 15/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/4
Thứ hai, 13/4/1998
Canh Dần·Âm lịch 17/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
14/4
Thứ ba, 14/4/1998
Tân Mão·Âm lịch 18/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
17/4
Thứ sáu, 17/4/1998
Giáp Ngọ·Âm lịch 21/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/4
Chủ nhật, 19/4/1998
Bính Thân·Âm lịch 23/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
20/4
Thứ hai, 20/4/1998
Đinh Dậu·Âm lịch 24/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
23/4
Thứ năm, 23/4/1998
Canh Tý·Âm lịch 27/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/4
Thứ bảy, 25/4/1998
Nhâm Dần·Âm lịch 29/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
26/4
Chủ nhật, 26/4/1998
Quý Mão·Âm lịch 1/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
29/4
Thứ tư, 29/4/1998
Bính Ngọ·Âm lịch 4/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt