LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 4/1989
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/2TM🐉 23:00–01:002
26/2NT3
27/2QT4
28/2GN🐉 23:00–01:005
29/2ẤM6
1/3BT🐉 23:00–01:007
2/3ĐD🐉 23:00–01:008
3/3MT9
4/3KH10
5/3CT🐉 23:00–01:0011
6/3TS12
7/3ND🐉 23:00–01:0013
8/3QM🐉 23:00–01:0014
9/3GT15
10/3ẤT16
11/3BN🐉 23:00–01:0017
12/3ĐM18
13/3MT🐉 23:00–01:0019
14/3KD🐉 23:00–01:0020
15/3CT21
16/3TH22
17/3NT🐉 23:00–01:0023
18/3QS24
19/3GD🐉 23:00–01:0025
20/3ẤM🐉 23:00–01:0026
21/3BT27
22/3ĐT28
23/3MN🐉 23:00–01:0029
24/3KM30
25/3CT🐉 23:00–01:00Ngày tốt tháng 4/1989
15 ngày1/4
Thứ bảy, 1/4/1989
Tân Mão·Âm lịch 25/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
4/4
Thứ ba, 4/4/1989
Giáp Ngọ·Âm lịch 28/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
6/4
Thứ năm, 6/4/1989
Bính Thân·Âm lịch 1/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/4
Thứ sáu, 7/4/1989
Đinh Dậu·Âm lịch 2/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
10/4
Thứ hai, 10/4/1989
Canh Tý·Âm lịch 5/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
12/4
Thứ tư, 12/4/1989
Nhâm Dần·Âm lịch 7/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/4
Thứ năm, 13/4/1989
Quý Mão·Âm lịch 8/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
16/4
Chủ nhật, 16/4/1989
Bính Ngọ·Âm lịch 11/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
18/4
Thứ ba, 18/4/1989
Mậu Thân·Âm lịch 13/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/4
Thứ tư, 19/4/1989
Kỷ Dậu·Âm lịch 14/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
22/4
Thứ bảy, 22/4/1989
Nhâm Tý·Âm lịch 17/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
24/4
Thứ hai, 24/4/1989
Giáp Dần·Âm lịch 19/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/4
Thứ ba, 25/4/1989
Ất Mão·Âm lịch 20/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
28/4
Thứ sáu, 28/4/1989
Mậu Ngọ·Âm lịch 23/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
30/4
Chủ nhật, 30/4/1989
Canh Thân·Âm lịch 25/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt