LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 2/1989
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/12NT2
26/12QT3
27/12GN🐉 23:00–01:004
28/12ẤM5
29/12BT🐉 23:00–01:006
1/1ĐD🐉 23:00–01:007
2/1MT8
3/1KH9
4/1CT🐉 23:00–01:0010
5/1TS11
6/1ND🐉 23:00–01:0012
7/1QM🐉 23:00–01:0013
8/1GT14
9/1ẤT15
10/1BN🐉 23:00–01:0016
11/1ĐM17
12/1MT🐉 23:00–01:0018
13/1KD🐉 23:00–01:0019
14/1CT20
15/1TH21
16/1NT🐉 23:00–01:0022
17/1QS23
18/1GD🐉 23:00–01:0024
19/1ẤM🐉 23:00–01:0025
20/1BT26
21/1ĐT27
22/1MN🐉 23:00–01:0028
23/1KMNgày tốt tháng 2/1989
13 ngày3/2
Thứ sáu, 3/2/1989
Giáp Ngọ·Âm lịch 27/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
5/2
Chủ nhật, 5/2/1989
Bính Thân·Âm lịch 29/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
6/2
Thứ hai, 6/2/1989
Đinh Dậu·Âm lịch 1/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
9/2
Thứ năm, 9/2/1989
Canh Tý·Âm lịch 4/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
11/2
Thứ bảy, 11/2/1989
Nhâm Dần·Âm lịch 6/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
12/2
Chủ nhật, 12/2/1989
Quý Mão·Âm lịch 7/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
15/2
Thứ tư, 15/2/1989
Bính Ngọ·Âm lịch 10/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
17/2
Thứ sáu, 17/2/1989
Mậu Thân·Âm lịch 12/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
18/2
Thứ bảy, 18/2/1989
Kỷ Dậu·Âm lịch 13/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
21/2
Thứ ba, 21/2/1989
Nhâm Tý·Âm lịch 16/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
23/2
Thứ năm, 23/2/1989
Giáp Dần·Âm lịch 18/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
24/2
Thứ sáu, 24/2/1989
Ất Mão·Âm lịch 19/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
27/2
Thứ hai, 27/2/1989
Mậu Ngọ·Âm lịch 22/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt