LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 5/1999
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3QS2
17/3GD🐉 23:00–01:003
18/3ẤM🐉 23:00–01:004
19/3BT5
20/3ĐT6
21/3MN🐉 23:00–01:007
22/3KM8
23/3CT🐉 23:00–01:009
24/3TD🐉 23:00–01:0010
25/3NT11
26/3QH12
27/3GT🐉 23:00–01:0013
28/3ẤS14
29/3BD🐉 23:00–01:0015
1/4ĐM🐉 23:00–01:0016
2/4MT17
3/4KT18
4/4CN🐉 23:00–01:0019
5/4TM20
6/4NT🐉 23:00–01:0021
7/4QD🐉 23:00–01:0022
8/4GT23
9/4ẤH24
10/4BT🐉 23:00–01:0025
11/4ĐS26
12/4MD🐉 23:00–01:0027
13/4KM🐉 23:00–01:0028
14/4CT29
15/4TT30
16/4NN🐉 23:00–01:0031
17/4QMNgày tốt tháng 5/1999
15 ngày2/5
Chủ nhật, 2/5/1999
Giáp Dần·Âm lịch 17/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
3/5
Thứ hai, 3/5/1999
Ất Mão·Âm lịch 18/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
6/5
Thứ năm, 6/5/1999
Mậu Ngọ·Âm lịch 21/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
8/5
Thứ bảy, 8/5/1999
Canh Thân·Âm lịch 23/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
9/5
Chủ nhật, 9/5/1999
Tân Dậu·Âm lịch 24/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
12/5
Thứ tư, 12/5/1999
Giáp Tý·Âm lịch 27/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
14/5
Thứ sáu, 14/5/1999
Bính Dần·Âm lịch 29/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
15/5
Thứ bảy, 15/5/1999
Đinh Mão·Âm lịch 1/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
18/5
Thứ ba, 18/5/1999
Canh Ngọ·Âm lịch 4/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
20/5
Thứ năm, 20/5/1999
Nhâm Thân·Âm lịch 6/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
21/5
Thứ sáu, 21/5/1999
Quý Dậu·Âm lịch 7/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
24/5
Thứ hai, 24/5/1999
Bính Tý·Âm lịch 10/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
26/5
Thứ tư, 26/5/1999
Mậu Dần·Âm lịch 12/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
27/5
Thứ năm, 27/5/1999
Kỷ Mão·Âm lịch 13/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
30/5
Chủ nhật, 30/5/1999
Nhâm Ngọ·Âm lịch 16/4
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt