LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 4/2005
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/2ẤM🐉 23:00–01:002
24/2BT3
25/2ĐT4
26/2MN🐉 23:00–01:005
27/2KM6
28/2CT🐉 23:00–01:007
29/2TD🐉 23:00–01:008
30/2NT9
1/3QH10
2/3GT🐉 23:00–01:0011
3/3ẤS12
4/3BD🐉 23:00–01:0013
5/3ĐM🐉 23:00–01:0014
6/3MT15
7/3KT16
8/3CN🐉 23:00–01:0017
9/3TM18
10/3NT🐉 23:00–01:0019
11/3QD🐉 23:00–01:0020
12/3GT21
13/3ẤH22
14/3BT🐉 23:00–01:0023
15/3ĐS24
16/3MD🐉 23:00–01:0025
17/3KM🐉 23:00–01:0026
18/3CT27
19/3TT28
20/3NN🐉 23:00–01:0029
21/3QM30
22/3GT🐉 23:00–01:00Ngày tốt tháng 4/2005
15 ngày1/4
Thứ sáu, 1/4/2005
Ất Mão·Âm lịch 23/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
4/4
Thứ hai, 4/4/2005
Mậu Ngọ·Âm lịch 26/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
6/4
Thứ tư, 6/4/2005
Canh Thân·Âm lịch 28/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/4
Thứ năm, 7/4/2005
Tân Dậu·Âm lịch 29/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
10/4
Chủ nhật, 10/4/2005
Giáp Tý·Âm lịch 2/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
12/4
Thứ ba, 12/4/2005
Bính Dần·Âm lịch 4/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/4
Thứ tư, 13/4/2005
Đinh Mão·Âm lịch 5/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
16/4
Thứ bảy, 16/4/2005
Canh Ngọ·Âm lịch 8/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
18/4
Thứ hai, 18/4/2005
Nhâm Thân·Âm lịch 10/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/4
Thứ ba, 19/4/2005
Quý Dậu·Âm lịch 11/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
22/4
Thứ sáu, 22/4/2005
Bính Tý·Âm lịch 14/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
24/4
Chủ nhật, 24/4/2005
Mậu Dần·Âm lịch 16/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/4
Thứ hai, 25/4/2005
Kỷ Mão·Âm lịch 17/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
28/4
Thứ năm, 28/4/2005
Nhâm Ngọ·Âm lịch 20/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
30/4
Thứ bảy, 30/4/2005
Giáp Thân·Âm lịch 22/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt