LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 4/2002
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/2KH2
20/2CT🐉 23:00–01:003
21/2TS4
22/2ND🐉 23:00–01:005
23/2QM🐉 23:00–01:006
24/2GT7
25/2ẤT8
26/2BN🐉 23:00–01:009
27/2ĐM10
28/2MT🐉 23:00–01:0011
29/2KD🐉 23:00–01:0012
30/2CT13
1/3TH14
2/3NT🐉 23:00–01:0015
3/3QS16
4/3GD🐉 23:00–01:0017
5/3ẤM🐉 23:00–01:0018
6/3BT19
7/3ĐT20
8/3MN🐉 23:00–01:0021
9/3KM22
10/3CT🐉 23:00–01:0023
11/3TD🐉 23:00–01:0024
12/3NT25
13/3QH26
14/3GT🐉 23:00–01:0027
15/3ẤS28
16/3BD🐉 23:00–01:0029
17/3ĐM🐉 23:00–01:0030
18/3MTNgày tốt tháng 4/2002
15 ngày2/4
Thứ ba, 2/4/2002
Canh Tý·Âm lịch 20/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
4/4
Thứ năm, 4/4/2002
Nhâm Dần·Âm lịch 22/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
5/4
Thứ sáu, 5/4/2002
Quý Mão·Âm lịch 23/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
8/4
Thứ hai, 8/4/2002
Bính Ngọ·Âm lịch 26/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
10/4
Thứ tư, 10/4/2002
Mậu Thân·Âm lịch 28/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
11/4
Thứ năm, 11/4/2002
Kỷ Dậu·Âm lịch 29/2
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
14/4
Chủ nhật, 14/4/2002
Nhâm Tý·Âm lịch 2/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
16/4
Thứ ba, 16/4/2002
Giáp Dần·Âm lịch 4/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
17/4
Thứ tư, 17/4/2002
Ất Mão·Âm lịch 5/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
20/4
Thứ bảy, 20/4/2002
Mậu Ngọ·Âm lịch 8/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
22/4
Thứ hai, 22/4/2002
Canh Thân·Âm lịch 10/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
23/4
Thứ ba, 23/4/2002
Tân Dậu·Âm lịch 11/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
26/4
Thứ sáu, 26/4/2002
Giáp Tý·Âm lịch 14/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
28/4
Chủ nhật, 28/4/2002
Bính Dần·Âm lịch 16/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
29/4
Thứ hai, 29/4/2002
Đinh Mão·Âm lịch 17/3
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt