LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 2/2098
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/1GT🐉 23:00–01:002
2/1ẤS3
3/1BD🐉 23:00–01:004
4/1ĐM🐉 23:00–01:005
5/1MT6
6/1KT7
7/1CN🐉 23:00–01:008
8/1TM9
9/1NT🐉 23:00–01:0010
10/1QD🐉 23:00–01:0011
11/1GT12
12/1ẤH13
13/1BT🐉 23:00–01:0014
14/1ĐS15
15/1MD🐉 23:00–01:0016
16/1KM🐉 23:00–01:0017
17/1CT18
18/1TT19
19/1NN🐉 23:00–01:0020
20/1QM21
21/1GT🐉 23:00–01:0022
22/1ẤD🐉 23:00–01:0023
23/1BT24
24/1ĐH25
25/1MT🐉 23:00–01:0026
26/1KS27
27/1CD🐉 23:00–01:0028
28/1TM🐉 23:00–01:00Ngày tốt tháng 2/2098
15 ngày1/2
Thứ bảy, 1/2/2098
Giáp Tý·Âm lịch 1/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
3/2
Thứ hai, 3/2/2098
Bính Dần·Âm lịch 3/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
4/2
Thứ ba, 4/2/2098
Đinh Mão·Âm lịch 4/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/2
Thứ sáu, 7/2/2098
Canh Ngọ·Âm lịch 7/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
9/2
Chủ nhật, 9/2/2098
Nhâm Thân·Âm lịch 9/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
10/2
Thứ hai, 10/2/2098
Quý Dậu·Âm lịch 10/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/2
Thứ năm, 13/2/2098
Bính Tý·Âm lịch 13/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
15/2
Thứ bảy, 15/2/2098
Mậu Dần·Âm lịch 15/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
16/2
Chủ nhật, 16/2/2098
Kỷ Mão·Âm lịch 16/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/2
Thứ tư, 19/2/2098
Nhâm Ngọ·Âm lịch 19/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
21/2
Thứ sáu, 21/2/2098
Giáp Thân·Âm lịch 21/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
22/2
Thứ bảy, 22/2/2098
Ất Dậu·Âm lịch 22/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/2
Thứ ba, 25/2/2098
Mậu Tý·Âm lịch 25/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
27/2
Thứ năm, 27/2/2098
Canh Dần·Âm lịch 27/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
28/2
Thứ sáu, 28/2/2098
Tân Mão·Âm lịch 28/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt