LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 10/2001
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/8ĐD🐉 23:00–01:002
16/8MT3
17/8KH4
18/8CT🐉 23:00–01:005
19/8TS6
20/8ND🐉 23:00–01:007
21/8QM🐉 23:00–01:008
22/8GT9
23/8ẤT10
24/8BN🐉 23:00–01:0011
25/8ĐM12
26/8MT🐉 23:00–01:0013
27/8KD🐉 23:00–01:0014
28/8CT15
29/8TH16
30/8NT🐉 23:00–01:0017
1/9QS18
2/9GD🐉 23:00–01:0019
3/9ẤM🐉 23:00–01:0020
4/9BT21
5/9ĐT22
6/9MN🐉 23:00–01:0023
7/9KM24
8/9CT🐉 23:00–01:0025
9/9TD🐉 23:00–01:0026
10/9NT27
11/9QH28
12/9GT🐉 23:00–01:0029
13/9ẤS30
14/9BD🐉 23:00–01:0031
15/9ĐM🐉 23:00–01:00Ngày tốt tháng 10/2001
16 ngày1/10
Thứ hai, 1/10/2001
Đinh Dậu·Âm lịch 15/8
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
4/10
Thứ năm, 4/10/2001
Canh Tý·Âm lịch 18/8
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
6/10
Thứ bảy, 6/10/2001
Nhâm Dần·Âm lịch 20/8
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/10
Chủ nhật, 7/10/2001
Quý Mão·Âm lịch 21/8
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
10/10
Thứ tư, 10/10/2001
Bính Ngọ·Âm lịch 24/8
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
12/10
Thứ sáu, 12/10/2001
Mậu Thân·Âm lịch 26/8
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/10
Thứ bảy, 13/10/2001
Kỷ Dậu·Âm lịch 27/8
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
16/10
Thứ ba, 16/10/2001
Nhâm Tý·Âm lịch 30/8
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
18/10
Thứ năm, 18/10/2001
Giáp Dần·Âm lịch 2/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/10
Thứ sáu, 19/10/2001
Ất Mão·Âm lịch 3/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
22/10
Thứ hai, 22/10/2001
Mậu Ngọ·Âm lịch 6/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
24/10
Thứ tư, 24/10/2001
Canh Thân·Âm lịch 8/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/10
Thứ năm, 25/10/2001
Tân Dậu·Âm lịch 9/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
28/10
Chủ nhật, 28/10/2001
Giáp Tý·Âm lịch 12/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
30/10
Thứ ba, 30/10/2001
Bính Dần·Âm lịch 14/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
31/10
Thứ tư, 31/10/2001
Đinh Mão·Âm lịch 15/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt