LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 10/1989
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/9GN🐉 23:00–01:002
3/9ẤM3
4/9BT🐉 23:00–01:004
5/9ĐD🐉 23:00–01:005
6/9MT6
7/9KH7
8/9CT🐉 23:00–01:008
9/9TS9
10/9ND🐉 23:00–01:0010
11/9QM🐉 23:00–01:0011
12/9GT12
13/9ẤT13
14/9BN🐉 23:00–01:0014
15/9ĐM15
16/9MT🐉 23:00–01:0016
17/9KD🐉 23:00–01:0017
18/9CT18
19/9TH19
20/9NT🐉 23:00–01:0020
21/9QS21
22/9GD🐉 23:00–01:0022
23/9ẤM🐉 23:00–01:0023
24/9BT24
25/9ĐT25
26/9MN🐉 23:00–01:0026
27/9KM27
28/9CT🐉 23:00–01:0028
29/9TD🐉 23:00–01:0029
1/10NT30
2/10QH31
3/10GT🐉 23:00–01:00Ngày tốt tháng 10/1989
16 ngày1/10
Chủ nhật, 1/10/1989
Giáp Ngọ·Âm lịch 2/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
3/10
Thứ ba, 3/10/1989
Bính Thân·Âm lịch 4/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
4/10
Thứ tư, 4/10/1989
Đinh Dậu·Âm lịch 5/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/10
Thứ bảy, 7/10/1989
Canh Tý·Âm lịch 8/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
9/10
Thứ hai, 9/10/1989
Nhâm Dần·Âm lịch 10/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
10/10
Thứ ba, 10/10/1989
Quý Mão·Âm lịch 11/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/10
Thứ sáu, 13/10/1989
Bính Ngọ·Âm lịch 14/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
15/10
Chủ nhật, 15/10/1989
Mậu Thân·Âm lịch 16/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
16/10
Thứ hai, 16/10/1989
Kỷ Dậu·Âm lịch 17/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/10
Thứ năm, 19/10/1989
Nhâm Tý·Âm lịch 20/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
21/10
Thứ bảy, 21/10/1989
Giáp Dần·Âm lịch 22/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
22/10
Chủ nhật, 22/10/1989
Ất Mão·Âm lịch 23/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/10
Thứ tư, 25/10/1989
Mậu Ngọ·Âm lịch 26/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
27/10
Thứ sáu, 27/10/1989
Canh Thân·Âm lịch 28/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
28/10
Thứ bảy, 28/10/1989
Tân Dậu·Âm lịch 29/9
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
31/10
Thứ ba, 31/10/1989
Giáp Tý·Âm lịch 3/10
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt