LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 1/1999
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/11QS2
15/11GD🐉 23:00–01:003
16/11ẤM🐉 23:00–01:004
17/11BT5
18/11ĐT6
19/11MN🐉 23:00–01:007
20/11KM8
21/11CT🐉 23:00–01:009
22/11TD🐉 23:00–01:0010
23/11NT11
24/11QH12
25/11GT🐉 23:00–01:0013
26/11ẤS14
27/11BD🐉 23:00–01:0015
28/11ĐM🐉 23:00–01:0016
29/11MT17
1/12KT18
2/12CN🐉 23:00–01:0019
3/12TM20
4/12NT🐉 23:00–01:0021
5/12QD🐉 23:00–01:0022
6/12GT23
7/12ẤH24
8/12BT🐉 23:00–01:0025
9/12ĐS26
10/12MD🐉 23:00–01:0027
11/12KM🐉 23:00–01:0028
12/12CT29
13/12TT30
14/12NN🐉 23:00–01:0031
15/12QMNgày tốt tháng 1/1999
15 ngày2/1
Thứ bảy, 2/1/1999
Giáp Dần·Âm lịch 15/11
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
3/1
Chủ nhật, 3/1/1999
Ất Mão·Âm lịch 16/11
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
6/1
Thứ tư, 6/1/1999
Mậu Ngọ·Âm lịch 19/11
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
8/1
Thứ sáu, 8/1/1999
Canh Thân·Âm lịch 21/11
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
9/1
Thứ bảy, 9/1/1999
Tân Dậu·Âm lịch 22/11
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
12/1
Thứ ba, 12/1/1999
Giáp Tý·Âm lịch 25/11
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
14/1
Thứ năm, 14/1/1999
Bính Dần·Âm lịch 27/11
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
15/1
Thứ sáu, 15/1/1999
Đinh Mão·Âm lịch 28/11
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
18/1
Thứ hai, 18/1/1999
Canh Ngọ·Âm lịch 2/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
20/1
Thứ tư, 20/1/1999
Nhâm Thân·Âm lịch 4/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
21/1
Thứ năm, 21/1/1999
Quý Dậu·Âm lịch 5/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
24/1
Chủ nhật, 24/1/1999
Bính Tý·Âm lịch 8/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
26/1
Thứ ba, 26/1/1999
Mậu Dần·Âm lịch 10/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
27/1
Thứ tư, 27/1/1999
Kỷ Mão·Âm lịch 11/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
30/1
Thứ bảy, 30/1/1999
Nhâm Ngọ·Âm lịch 14/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt