LỊCH ÂM DƯƠNG
Lịch Ngày Tốt Tháng 1/1998
Ngày tốt = giờ Thanh Long (tốt nhất) rơi vào ban ngày từ 5h trở đi
Chuyển đến:
Ngày tốt — Thanh Long ban ngày (≥5h)
Hôm nay
Chấm xanh = Thanh Long ban ngày
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/12MT🐉 23:00–01:002
5/12KD🐉 23:00–01:003
6/12CT4
7/12TH5
8/12NT🐉 23:00–01:006
9/12QS7
10/12GD🐉 23:00–01:008
11/12ẤM🐉 23:00–01:009
12/12BT10
13/12ĐT11
14/12MN🐉 23:00–01:0012
15/12KM13
16/12CT🐉 23:00–01:0014
17/12TD🐉 23:00–01:0015
18/12NT16
19/12QH17
20/12GT🐉 23:00–01:0018
21/12ẤS19
22/12BD🐉 23:00–01:0020
23/12ĐM🐉 23:00–01:0021
24/12MT22
25/12KT23
26/12CN🐉 23:00–01:0024
27/12TM25
28/12NT🐉 23:00–01:0026
29/12QD🐉 23:00–01:0027
30/12GT28
1/1ẤH29
2/1BT🐉 23:00–01:0030
3/1ĐS31
4/1MD🐉 23:00–01:00Ngày tốt tháng 1/1998
16 ngày1/1
Thứ năm, 1/1/1998
Mậu Thân·Âm lịch 4/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Hôm nayNgày tốt
2/1
Thứ sáu, 2/1/1998
Kỷ Dậu·Âm lịch 5/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
5/1
Thứ hai, 5/1/1998
Nhâm Tý·Âm lịch 8/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
7/1
Thứ tư, 7/1/1998
Giáp Dần·Âm lịch 10/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
8/1
Thứ năm, 8/1/1998
Ất Mão·Âm lịch 11/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
11/1
Chủ nhật, 11/1/1998
Mậu Ngọ·Âm lịch 14/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
13/1
Thứ ba, 13/1/1998
Canh Thân·Âm lịch 16/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
14/1
Thứ tư, 14/1/1998
Tân Dậu·Âm lịch 17/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
17/1
Thứ bảy, 17/1/1998
Giáp Tý·Âm lịch 20/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
19/1
Thứ hai, 19/1/1998
Bính Dần·Âm lịch 22/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
20/1
Thứ ba, 20/1/1998
Đinh Mão·Âm lịch 23/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
23/1
Thứ sáu, 23/1/1998
Canh Ngọ·Âm lịch 26/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
25/1
Chủ nhật, 25/1/1998
Nhâm Thân·Âm lịch 28/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
26/1
Thứ hai, 26/1/1998
Quý Dậu·Âm lịch 29/12
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
29/1
Thứ năm, 29/1/1998
Bính Tý·Âm lịch 2/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt
31/1
Thứ bảy, 31/1/1998
Mậu Dần·Âm lịch 4/1
🐉 Thanh Long: 23:00–01:00
Ngày tốt