PHONG THỦY · ÂM DƯƠNG LỊCH
Giờ Hoàng Đạo ngày 21/10/2026
Thứ tư, 21 tháng 10 năm 2026
Ngày 12 tháng 9 · Năm Bính Ngọ
Giờ tốt nhất hôm nay
Xếp hạng theo 6 cung sao Hoàng đạo
🐉
1
Giờ Dần★Thanh LongTốt nhất
03:00 – 05:00· Giáp Dần
Đại cát — Tốt mọi việc, may mắn tài lộc, khởi nghiệp, kinh doanh.
Khai trươngKý hợp đồngKhởi côngCưới hỏi
2
Giờ ThìnMinh ĐườngRất tốt
07:00 – 09:00· Bính Thìn
Đại cát — Cưới hỏi, nhậm chức, khai trương, giao thương.
Cưới hỏiKhai trươngNhậm chứcGặp đối tác
3
Giờ TỵKim ĐườngTốt
09:00 – 11:00· Đinh Tỵ
Đại cát — Động thổ, xây dựng, khai trương, nhậm chức.
Động thổXây dựngKhai trươngNhậm chức
Tại sao Thanh Long ở giờ đó?
Ngày Thìn, có 6 giờ Hoàng đạo. Theo truyền thống, cung sao được gán tuần tự từ giờ xuất hiện sớm nhất: giờ đầu tiên nhận Thanh Long, giờ thứ hai nhận Minh Đường... và cứ thế đến hết 6 cung. Vì vậy, giờ tốt nhất luôn là giờ Hoàng đạo sớm nhất trong ngày.
1
Giờ Dần03:00–05:00Thanh Long
2
Giờ Thìn07:00–09:00Minh Đường
3
Giờ Tỵ09:00–11:00Kim Đường
4
Giờ Thân15:00–17:00Thiên Lương
5
Giờ Dậu17:00–19:00Ngọc Đường
6
Giờ Hợi21:00–23:00Hoàng Đạo
Thứ tự 6 cung sao luôn cố định: Thanh Long → Minh Đường → Kim Đường → Thiên Lương → Ngọc Đường → Hoàng Đạo. Chỉ có vị trí bắt đầu thay đổi theo Chi ngày.
Can Chi ngày
Mậu Thìn
Hành Thổ
Năm Bính Ngọ
Hành Hỏa
Bính Ngọ niên
Sao chiếu
Tất
Đại cát tính
12 GIỜ TRONG NGÀY
6 Hoàng đạo · 6 Hắc đạo23:00
Giờ TýHắc đạo
23:00–01:00 · Nhâm Tý
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
01:00
Giờ SửuHắc đạo
01:00–03:00 · Quý Sửu
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
03:00
Giờ Dần★Thanh Long
03:00–05:00 · Giáp Dần
Đại cát — Tốt mọi việc, may mắn tài lộc, khởi nghiệp, kinh doanh.
Khai trươngKý hợp đồngKhởi côngCưới hỏi
05:00
Giờ MãoHắc đạo
05:00–07:00 · Ất Mão
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
07:00
Giờ ThìnMinh Đường
07:00–09:00 · Bính Thìn
Đại cát — Cưới hỏi, nhậm chức, khai trương, giao thương.
Cưới hỏiKhai trươngNhậm chứcGặp đối tác
09:00
Giờ TỵKim Đường
09:00–11:00 · Đinh Tỵ
Đại cát — Động thổ, xây dựng, khai trương, nhậm chức.
Động thổXây dựngKhai trươngNhậm chức
11:00
Giờ NgọHắc đạo
11:00–13:00 · Mậu Ngọ
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
13:00
Giờ MùiHắc đạo
13:00–15:00 · Kỷ Mùi
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
15:00
Giờ ThânThiên Lương
15:00–17:00 · Canh Thân
Cát — Học hành, thi cử, hội họp, gặp gỡ.
Học tậpThi cửHội họpGặp gỡ
17:00
Giờ DậuNgọc Đường
17:00–19:00 · Tân Dậu
Đại cát — Thi cử, khai trương, phát triển sự nghiệp.
Khai trươngThi cửNhậm chứcPhát triển sự nghiệp
19:00
Giờ TuấtHắc đạo
19:00–21:00 · Nhâm Tuất
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
21:00
Giờ HợiHoàng Đạo
21:00–23:00 · Quý Hợi
Cát — Xuất hành, công việc thường ngày.
Xuất hànhCông việc thông thườngGiao dịch nhỏ
6 Giờ Hoàng Đạo ngày 21/10/2026
Giờ Dần03:00–05:00Thanh Long
Giờ Thìn07:00–09:00Minh Đường
Giờ Tỵ09:00–11:00Kim Đường
Giờ Thân15:00–17:00Thiên Lương
Giờ Dậu17:00–19:00Ngọc Đường
Giờ Hợi21:00–23:00Hoàng Đạo
6 Giờ Hắc Đạo — Nên tránh
Giờ Tý23:00–01:00
Giờ Sửu01:00–03:00
Giờ Mão05:00–07:00
Giờ Ngọ11:00–13:00
Giờ Mùi13:00–15:00
Giờ Tuất19:00–21:00