PHONG THỦY · ÂM DƯƠNG LỊCH
Giờ Hoàng Đạo ngày 21/4/2028
Thứ sáu, 21 tháng 4 năm 2028
Ngày 27 tháng 3 · Năm Mậu Thân
Giờ tốt nhất hôm nay
Xếp hạng theo 6 cung sao Hoàng đạo
🐉
🌙
Giờ Thanh Long hôm nay rơi vào đêm nay (23:00 – 01:00)
Đây là giờ Hoàng đạo tốt nhất trong ngày nhưng nhiều người thường bỏ qua vì xảy ra lúc nửa đêm. Nếu bạn cần làm việc quan trọng, hãy lưu ý giờ này hoặc chọn giờ Minh Đường là lựa chọn tốt nhất trong khung giờ ban ngày.
1
Giờ Tý★Thanh LongTốt nhất☀️ Tốt nhất ban ngày
23:00 – 01:00· Mậu Tý
Đại cát — Tốt mọi việc, may mắn tài lộc, khởi nghiệp, kinh doanh.
Khai trươngKý hợp đồngKhởi côngCưới hỏi
2
Giờ SửuMinh ĐườngRất tốt
01:00 – 03:00· Kỷ Sửu
Đại cát — Cưới hỏi, nhậm chức, khai trương, giao thương.
Cưới hỏiKhai trươngNhậm chứcGặp đối tác
3
Giờ MãoKim ĐườngTốt
05:00 – 07:00· Tân Mão
Đại cát — Động thổ, xây dựng, khai trương, nhậm chức.
Động thổXây dựngKhai trươngNhậm chức
Tại sao Thanh Long ở giờ đó?
Ngày Tý, có 6 giờ Hoàng đạo. Theo truyền thống, cung sao được gán tuần tự từ giờ xuất hiện sớm nhất: giờ đầu tiên nhận Thanh Long, giờ thứ hai nhận Minh Đường... và cứ thế đến hết 6 cung. Vì vậy, giờ tốt nhất luôn là giờ Hoàng đạo sớm nhất trong ngày.
1
Giờ Tý23:00–01:00Thanh Long
2
Giờ Sửu01:00–03:00Minh Đường
3
Giờ Mão05:00–07:00Kim Đường
4
Giờ Ngọ11:00–13:00Thiên Lương
5
Giờ Thân15:00–17:00Ngọc Đường
6
Giờ Dậu17:00–19:00Hoàng Đạo
Thứ tự 6 cung sao luôn cố định: Thanh Long → Minh Đường → Kim Đường → Thiên Lương → Ngọc Đường → Hoàng Đạo. Chỉ có vị trí bắt đầu thay đổi theo Chi ngày.
Can Chi ngày
Bính Tý
Hành Hỏa
Năm Mậu Thân
Hành Thổ
Mậu Thân niên
Sao chiếu
Cơ
Đại cát tính
12 GIỜ TRONG NGÀY
6 Hoàng đạo · 6 Hắc đạo23:00
Giờ Tý★Thanh Long
23:00–01:00 · Mậu Tý
Đại cát — Tốt mọi việc, may mắn tài lộc, khởi nghiệp, kinh doanh.
Khai trươngKý hợp đồngKhởi côngCưới hỏi
01:00
Giờ SửuMinh Đường
01:00–03:00 · Kỷ Sửu
Đại cát — Cưới hỏi, nhậm chức, khai trương, giao thương.
Cưới hỏiKhai trươngNhậm chứcGặp đối tác
03:00
Giờ DầnHắc đạo
03:00–05:00 · Canh Dần
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
05:00
Giờ MãoKim Đường
05:00–07:00 · Tân Mão
Đại cát — Động thổ, xây dựng, khai trương, nhậm chức.
Động thổXây dựngKhai trươngNhậm chức
07:00
Giờ ThìnHắc đạo
07:00–09:00 · Nhâm Thìn
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
09:00
Giờ TỵHắc đạo
09:00–11:00 · Quý Tỵ
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
11:00
Giờ NgọThiên Lương
11:00–13:00 · Giáp Ngọ
Cát — Học hành, thi cử, hội họp, gặp gỡ.
Học tậpThi cửHội họpGặp gỡ
13:00
Giờ MùiHắc đạo
13:00–15:00 · Ất Mùi
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
15:00
Giờ ThânNgọc Đường
15:00–17:00 · Bính Thân
Đại cát — Thi cử, khai trương, phát triển sự nghiệp.
Khai trươngThi cửNhậm chứcPhát triển sự nghiệp
17:00
Giờ DậuHoàng Đạo
17:00–19:00 · Đinh Dậu
Cát — Xuất hành, công việc thường ngày.
Xuất hànhCông việc thông thườngGiao dịch nhỏ
19:00
Giờ TuấtHắc đạo
19:00–21:00 · Mậu Tuất
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
21:00
Giờ HợiHắc đạo
21:00–23:00 · Kỷ Hợi
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
6 Giờ Hoàng Đạo ngày 21/4/2028
Giờ Tý23:00–01:00Thanh Long
Giờ Sửu01:00–03:00Minh Đường
Giờ Mão05:00–07:00Kim Đường
Giờ Ngọ11:00–13:00Thiên Lương
Giờ Thân15:00–17:00Ngọc Đường
Giờ Dậu17:00–19:00Hoàng Đạo
6 Giờ Hắc Đạo — Nên tránh
Giờ Dần03:00–05:00
Giờ Thìn07:00–09:00
Giờ Tỵ09:00–11:00
Giờ Mùi13:00–15:00
Giờ Tuất19:00–21:00
Giờ Hợi21:00–23:00