PHONG THỦY · ÂM DƯƠNG LỊCH

Giờ Hoàng Đạo ngày 9/2/2027

Thứ ba, 9 tháng 2 năm 2027

Ngày 4 tháng 1 · Năm Đinh Mùi

Giờ tốt nhất hôm nay

Xếp hạng theo 6 cung sao Hoàng đạo

🐉
1
Giờ DầnThanh LongTốt nhất
03:0005:00· Bính Dần
Đại cát — Tốt mọi việc, may mắn tài lộc, khởi nghiệp, kinh doanh.
Khai trươngKý hợp đồngKhởi côngCưới hỏi
2
Giờ MãoMinh ĐườngRất tốt
05:0007:00· Đinh Mão
Đại cát — Cưới hỏi, nhậm chức, khai trương, giao thương.
Cưới hỏiKhai trươngNhậm chứcGặp đối tác
3
Giờ TỵKim ĐườngTốt
09:0011:00· Kỷ Tỵ
Đại cát — Động thổ, xây dựng, khai trương, nhậm chức.
Động thổXây dựngKhai trươngNhậm chức
Tại sao Thanh Long ở giờ đó?

Ngày Mùi, có 6 giờ Hoàng đạo. Theo truyền thống, cung sao được gán tuần tự từ giờ xuất hiện sớm nhất: giờ đầu tiên nhận Thanh Long, giờ thứ hai nhận Minh Đường... và cứ thế đến hết 6 cung. Vì vậy, giờ tốt nhất luôn là giờ Hoàng đạo sớm nhất trong ngày.

1
Giờ Dần03:0005:00Thanh Long
2
Giờ Mão05:0007:00Minh Đường
3
Giờ Tỵ09:0011:00Kim Đường
4
Giờ Thân15:0017:00Thiên Lương
5
Giờ Tuất19:0021:00Ngọc Đường
6
Giờ Hợi21:0023:00Hoàng Đạo

Thứ tự 6 cung sao luôn cố định: Thanh Long → Minh Đường → Kim Đường → Thiên Lương → Ngọc Đường → Hoàng Đạo. Chỉ có vị trí bắt đầu thay đổi theo Chi ngày.

Can Chi ngày
Kỷ Mùi
Hành Thổ
Năm Đinh Mùi
Hành Hỏa
Đinh Mùi niên
Sao chiếu
Mão
Hung tính

12 GIỜ TRONG NGÀY

6 Hoàng đạo · 6 Hắc đạo
23:00
Giờ TýHắc đạo
23:0001:00 · Giáp Tý
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
01:00
Giờ SửuHắc đạo
01:0003:00 · Ất Sửu
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
03:00
Giờ DầnThanh Long
03:0005:00 · Bính Dần
Đại cát — Tốt mọi việc, may mắn tài lộc, khởi nghiệp, kinh doanh.
Khai trươngKý hợp đồngKhởi côngCưới hỏi
05:00
Giờ MãoMinh Đường
05:0007:00 · Đinh Mão
Đại cát — Cưới hỏi, nhậm chức, khai trương, giao thương.
Cưới hỏiKhai trươngNhậm chứcGặp đối tác
07:00
Giờ ThìnHắc đạo
07:0009:00 · Mậu Thìn
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
09:00
Giờ TỵKim Đường
09:0011:00 · Kỷ Tỵ
Đại cát — Động thổ, xây dựng, khai trương, nhậm chức.
Động thổXây dựngKhai trươngNhậm chức
11:00
Giờ NgọHắc đạo
11:0013:00 · Canh Ngọ
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
13:00
Giờ MùiHắc đạo
13:0015:00 · Tân Mùi
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
15:00
Giờ ThânThiên Lương
15:0017:00 · Nhâm Thân
Cát — Học hành, thi cử, hội họp, gặp gỡ.
Học tậpThi cửHội họpGặp gỡ
17:00
Giờ DậuHắc đạo
17:0019:00 · Quý Dậu
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
19:00
Giờ TuấtNgọc Đường
19:0021:00 · Giáp Tuất
Đại cát — Thi cử, khai trương, phát triển sự nghiệp.
Khai trươngThi cửNhậm chứcPhát triển sự nghiệp
21:00
Giờ HợiHoàng Đạo
21:0023:00 · Ất Hợi
Cát — Xuất hành, công việc thường ngày.
Xuất hànhCông việc thông thườngGiao dịch nhỏ

6 Giờ Hoàng Đạo ngày 9/2/2027

Giờ Dần03:0005:00Thanh Long
Giờ Mão05:0007:00Minh Đường
Giờ Tỵ09:0011:00Kim Đường
Giờ Thân15:0017:00Thiên Lương
Giờ Tuất19:0021:00Ngọc Đường
Giờ Hợi21:0023:00Hoàng Đạo

6 Giờ Hắc Đạo — Nên tránh

Giờ Tý23:0001:00
Giờ Sửu01:0003:00
Giờ Thìn07:0009:00
Giờ Ngọ11:0013:00
Giờ Mùi13:0015:00
Giờ Dậu17:0019:00