PHONG THỦY · ÂM DƯƠNG LỊCH
Giờ Hoàng Đạo ngày 6/8/2028
Chủ nhật, 6 tháng 8 năm 2028
Ngày 16 tháng 6 · Năm Mậu Thân
Giờ tốt nhất hôm nay
Xếp hạng theo 6 cung sao Hoàng đạo
🐉
🌙
Giờ Thanh Long hôm nay rơi vào rạng sáng (01:00 – 03:00)
Đây là giờ Hoàng đạo tốt nhất trong ngày nhưng nhiều người thường bỏ qua vì xảy ra lúc nửa đêm. Nếu bạn cần làm việc quan trọng, hãy lưu ý giờ này hoặc chọn giờ Minh Đường là lựa chọn tốt nhất trong khung giờ ban ngày.
1
Giờ Sửu★Thanh LongTốt nhất
01:00 – 03:00· Quý Sửu
Đại cát — Tốt mọi việc, may mắn tài lộc, khởi nghiệp, kinh doanh.
Khai trươngKý hợp đồngKhởi côngCưới hỏi
2
Giờ ThìnMinh ĐườngRất tốt☀️ Tốt nhất ban ngày
07:00 – 09:00· Bính Thìn
Đại cát — Cưới hỏi, nhậm chức, khai trương, giao thương.
Cưới hỏiKhai trươngNhậm chứcGặp đối tác
3
Giờ NgọKim ĐườngTốt
11:00 – 13:00· Mậu Ngọ
Đại cát — Động thổ, xây dựng, khai trương, nhậm chức.
Động thổXây dựngKhai trươngNhậm chức
Tại sao Thanh Long ở giờ đó?
Ngày Hợi, có 6 giờ Hoàng đạo. Theo truyền thống, cung sao được gán tuần tự từ giờ xuất hiện sớm nhất: giờ đầu tiên nhận Thanh Long, giờ thứ hai nhận Minh Đường... và cứ thế đến hết 6 cung. Vì vậy, giờ tốt nhất luôn là giờ Hoàng đạo sớm nhất trong ngày.
1
Giờ Sửu01:00–03:00Thanh Long
2
Giờ Thìn07:00–09:00Minh Đường
3
Giờ Ngọ11:00–13:00Kim Đường
4
Giờ Mùi13:00–15:00Thiên Lương
5
Giờ Tuất19:00–21:00Ngọc Đường
6
Giờ Hợi21:00–23:00Hoàng Đạo
Thứ tự 6 cung sao luôn cố định: Thanh Long → Minh Đường → Kim Đường → Thiên Lương → Ngọc Đường → Hoàng Đạo. Chỉ có vị trí bắt đầu thay đổi theo Chi ngày.
Can Chi ngày
Quý Hợi
Hành Thủy
Năm Mậu Thân
Hành Thổ
Mậu Thân niên
Sao chiếu
Cang
Hung tính
12 GIỜ TRONG NGÀY
6 Hoàng đạo · 6 Hắc đạo23:00
Giờ TýHắc đạo
23:00–01:00 · Nhâm Tý
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
01:00
Giờ Sửu★Thanh Long
01:00–03:00 · Quý Sửu
Đại cát — Tốt mọi việc, may mắn tài lộc, khởi nghiệp, kinh doanh.
Khai trươngKý hợp đồngKhởi côngCưới hỏi
03:00
Giờ DầnHắc đạo
03:00–05:00 · Giáp Dần
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
05:00
Giờ MãoHắc đạo
05:00–07:00 · Ất Mão
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
07:00
Giờ ThìnMinh Đường
07:00–09:00 · Bính Thìn
Đại cát — Cưới hỏi, nhậm chức, khai trương, giao thương.
Cưới hỏiKhai trươngNhậm chứcGặp đối tác
09:00
Giờ TỵHắc đạo
09:00–11:00 · Đinh Tỵ
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
11:00
Giờ NgọKim Đường
11:00–13:00 · Mậu Ngọ
Đại cát — Động thổ, xây dựng, khai trương, nhậm chức.
Động thổXây dựngKhai trươngNhậm chức
13:00
Giờ MùiThiên Lương
13:00–15:00 · Kỷ Mùi
Cát — Học hành, thi cử, hội họp, gặp gỡ.
Học tậpThi cửHội họpGặp gỡ
15:00
Giờ ThânHắc đạo
15:00–17:00 · Canh Thân
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
17:00
Giờ DậuHắc đạo
17:00–19:00 · Tân Dậu
Nên tránh việc quan trọng, dễ gặp trở ngại.
19:00
Giờ TuấtNgọc Đường
19:00–21:00 · Nhâm Tuất
Đại cát — Thi cử, khai trương, phát triển sự nghiệp.
Khai trươngThi cửNhậm chứcPhát triển sự nghiệp
21:00
Giờ HợiHoàng Đạo
21:00–23:00 · Quý Hợi
Cát — Xuất hành, công việc thường ngày.
Xuất hànhCông việc thông thườngGiao dịch nhỏ
6 Giờ Hoàng Đạo ngày 6/8/2028
Giờ Sửu01:00–03:00Thanh Long
Giờ Thìn07:00–09:00Minh Đường
Giờ Ngọ11:00–13:00Kim Đường
Giờ Mùi13:00–15:00Thiên Lương
Giờ Tuất19:00–21:00Ngọc Đường
Giờ Hợi21:00–23:00Hoàng Đạo
6 Giờ Hắc Đạo — Nên tránh
Giờ Tý23:00–01:00
Giờ Dần03:00–05:00
Giờ Mão05:00–07:00
Giờ Tỵ09:00–11:00
Giờ Thân15:00–17:00
Giờ Dậu17:00–19:00